noun
English to Vietnamese Dictionary
altar Meaning in Vietnamese (altar nghĩa là gì)
bàn thờ
bàn thờ in English:altar
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của altar trong tiếng Việt là bàn thờ. (Một cấu trúc hoặc nơi cao được sử dụng cho các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là để hiến tế hoặc dâng lễ vật cho một vị thần.)
Definitions of Altar
- 1nounbàn thờ
An altar is a raised structure or place used for religious ceremonies, especially for making sacrifices or offerings to a deity.
Một cấu trúc hoặc nơi cao được sử dụng cho các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là để hiến tế hoặc dâng lễ vật cho một vị thần.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
shrinesanctuarysacrificial table
Inflected Word Forms
nounaltar boy
nounaltar cloth