other
English to Vietnamese Dictionary

alton Meaning in Vietnamese (alton nghĩa là gì)

Alton
Alton in English:alton
Phonetic:An-tơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của alton trong tiếng Việt là Alton. (Alton là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên địa danh cho nhiều thị trấn và thành phố, và ít phổ biến hơn là tên riêng hoặc họ.)

Definitions of Alton

  1. 1
    other
    Alton

    Alton is a proper noun, primarily used as a geographical name for various towns and cities, and less commonly as a given name or surname.

    Alton là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên địa danh cho nhiều thị trấn và thành phố, và ít phổ biến hơn là tên riêng hoặc họ.

Example Sentences

geographical

“Alton, Illinois, is a city situated on the Mississippi River.”

Alton, Illinois, là một thành phố nằm trên sông Mississippi.