noun
English to Vietnamese Dictionary

amelia Meaning in Vietnamese (amelia nghĩa là gì)

amelia, mất chi
amelia in English:amelia
Phonetic:a-me-li-a
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của amelia trong tiếng Việt là amelia, mất chi. (Amelia là một rối loạn bẩm sinh hiếm gặp, đặc trưng bởi sự vắng mặt hoàn toàn của một hoặc nhiều chi khi sinh.)

Definitions of Amelia

  1. 1
    noun(formal)
    mất chi

    Amelia is a rare congenital disorder characterized by the complete absence of one or more limbs at birth.

    Amelia là một rối loạn bẩm sinh hiếm gặp, đặc trưng bởi sự vắng mặt hoàn toàn của một hoặc nhiều chi khi sinh.

Example Sentences

medical

“The child was born with amelia, a condition requiring specialized medical care and support.”

Đứa trẻ sinh ra bị mất chi, một tình trạng cần chăm sóc y tế và hỗ trợ chuyên biệt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

limb aplasiacongenital limb deficiency

Inflected Word Forms

adjectiveamelic