noun
English to Vietnamese Dictionary

andrea Meaning in Vietnamese (andrea nghĩa là gì)

Andrea
Andrea in English:andrea
Phonetic:An-rê-a
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của andrea trong tiếng Việt là Andrea. (Andrea là một tên riêng phổ biến, thường là tên nữ ở các nước nói tiếng Anh, bắt nguồn từ từ Hy Lạp 'andros' có nghĩa là 'người đàn ông'.)

Definitions of Andrea

  1. 1
    noun
    Andrea

    Andrea is a common given name, typically feminine in English-speaking countries, derived from the Greek word 'andros' meaning 'man'.

    Andrea là một tên riêng phổ biến, thường là tên nữ ở các nước nói tiếng Anh, bắt nguồn từ từ Hy Lạp 'andros' có nghĩa là 'người đàn ông'.

Example Sentences

casual

“Andrea is a talented artist who paints beautiful landscapes.”

Andrea là một nghệ sĩ tài năng, cô ấy vẽ những phong cảnh tuyệt đẹp.

casual

“I saw Andrea at the park yesterday, she was jogging with her dog.”

Tôi đã gặp Andrea ở công viên hôm qua, cô ấy đang chạy bộ với con chó của mình.