noun
English to Vietnamese Dictionary

angelus Meaning in Vietnamese (angelus nghĩa là gì)

kinh Truyền Tin
kinh Truyền Tin in English:angelus
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của angelus trong tiếng Việt là kinh Truyền Tin. (Một nghi thức Công giáo, bao gồm các lời cầu nguyện và các câu trích dẫn, theo truyền thống được đọc vào buổi sáng, buổi trưa và buổi tối để tưởng nhớ sự Nhập Thể.)

Definitions of Angelus

  1. 1
    noun(formal)
    kinh Truyền Tin

    A Catholic devotion, consisting of prayers and verses, traditionally recited at morning, noon, and evening to commemorate the Incarnation.

    Một nghi thức Công giáo, bao gồm các lời cầu nguyện và các câu trích dẫn, theo truyền thống được đọc vào buổi sáng, buổi trưa và buổi tối để tưởng nhớ sự Nhập Thể.

Example Sentences

religious

“The church bells rang, signaling the time for the Angelus.”

Chuông nhà thờ vang lên, báo hiệu giờ kinh Truyền Tin.