noun
English to Vietnamese Dictionary

ankles Meaning in Vietnamese (ankles nghĩa là gì)

mắt cá chân
Từ đồng nghĩa:cổ chân
mắt cá chân in English:ankles
Plural: ankles
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ankles trong tiếng Việt là mắt cá chân. (Khớp nối giữa bàn chân và cẳng chân.)

Definitions of Ankles

  1. 1
    noun
    mắt cá chân

    The joints connecting the feet with the legs.

    Khớp nối giữa bàn chân và cẳng chân.

Example Sentences

casual

“She sprained both her ankles while playing basketball.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

cổ chân

Inflected Word Forms

nounankle
nounanklet