noun
English to Vietnamese Dictionary

ann Meaning in Vietnamese (ann nghĩa là gì)

Ann
Ann in English:ann
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ann trong tiếng Việt là Ann. (Ann là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, bắt nguồn từ tên Hannah trong tiếng Hebrew, có nghĩa là 'ân điển' hoặc 'sự ưu ái'.)

Definitions of Ann

  1. 1
    noun
    Ann

    Ann is a common feminine given name, derived from the Hebrew name Hannah, meaning 'grace' or 'favor'.

    Ann là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, bắt nguồn từ tên Hannah trong tiếng Hebrew, có nghĩa là 'ân điển' hoặc 'sự ưu ái'.

Example Sentences

casual

“Ann decided to pursue her passion for painting.”

Ann quyết định theo đuổi đam mê hội họa của mình.

casual

“Ann is known for her kindness and generosity.”

Ann nổi tiếng vì lòng tốt và sự hào phóng của mình.