noun
English to Vietnamese Dictionary

annie Meaning in Vietnamese (annie nghĩa là gì)

Annie
Annie in English:annie
Phonetic:An-ni
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của annie trong tiếng Việt là Annie. (Annie là một tên riêng phổ biến dành cho nữ có nguồn gốc tiếng Anh, thường được dùng làm tên gọi thân mật của Anne hoặc Anna.)

Definitions of Annie

  1. 1
    noun
    Annie

    Annie is a common feminine given name of English origin, often used as a diminutive of Anne or Anna.

    Annie là một tên riêng phổ biến dành cho nữ có nguồn gốc tiếng Anh, thường được dùng làm tên gọi thân mật của Anne hoặc Anna.

Example Sentences

casual

“Annie decided to adopt a small puppy from the shelter.”

Annie quyết định nhận nuôi một chú cún nhỏ từ trại cứu hộ.

business

“Have you met Annie, the new project manager?”