noun
English to Vietnamese Dictionary
annie Meaning in Vietnamese (annie nghĩa là gì)
Annie
Annie in English:annie
Phonetic:An-ni
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của annie trong tiếng Việt là Annie. (Annie là một tên riêng phổ biến dành cho nữ có nguồn gốc tiếng Anh, thường được dùng làm tên gọi thân mật của Anne hoặc Anna.)
Definitions of Annie
- 1