verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

annex Meaning in Vietnamese (annex nghĩa là gì)

verbsáp nhập
nounkhu phụ
sáp nhập in English:annex
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của annex trong tiếng Việt là sáp nhập, khu phụ. (Thêm hoặc gắn cái gì đó, đặc biệt là một lãnh thổ, vào một cơ quan lớn hơn hoặc quan trọng hơn.)

Definitions of Annex

  1. 1
    verb
    sáp nhập

    To add or attach something, especially a territory, to a larger or more important body.

    Thêm hoặc gắn cái gì đó, đặc biệt là một lãnh thổ, vào một cơ quan lớn hơn hoặc quan trọng hơn.

  2. 2
    noun
    khu phụ

    A building added to a larger one or an additional part of a building.

    Một tòa nhà được thêm vào một tòa nhà lớn hơn hoặc một phần bổ sung của một tòa nhà.

Example Sentences

“The country decided to annex the disputed territory.”

Quốc gia đó quyết định sáp nhập vùng lãnh thổ tranh chấp.

“The library built a new annex to house its growing collection.”

“They plan to annex the small building to the main office.”

Họ dự định sáp nhập tòa nhà nhỏ vào văn phòng chính.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseannexed
present participleannexing
nounannexation
agent nounannexer