annulled Meaning in Vietnamese (annulled nghĩa là gì)
Nghĩa của annulled trong tiếng Việt là hủy bỏ, vô hiệu, bị hủy bỏ. (Được tuyên bố không hợp lệ hoặc vô hiệu, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, thường đề cập đến hôn nhân, hợp đồng hoặc luật.)
Definitions of Annulled
- 1adjectivevô hiệu
Declared invalid or void, especially in a legal or official context, often referring to a marriage, contract, or law.
Được tuyên bố không hợp lệ hoặc vô hiệu, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, thường đề cập đến hôn nhân, hợp đồng hoặc luật.
- 2verbbị hủy bỏ
Past participle of 'annul', meaning to officially declare something, such as a law or marriage, to be no longer valid.
Quá khứ phân từ của 'annul', có nghĩa là chính thức tuyên bố một cái gì đó, chẳng hạn như luật hoặc hôn nhân, không còn hiệu lực.
Example Sentences
“The annulled contract no longer held any legal power.”
Hợp đồng bị vô hiệu hóa không còn giữ bất kỳ quyền lực pháp lý nào.
“Their marriage was annulled by the court due to misrepresentation.”
Cuộc hôn nhân của họ đã bị tòa án tuyên bố hủy bỏ do có sự trình bày sai sự thật.
“The previous ruling was annulled by the higher authority.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: