noun
English to Vietnamese Dictionary
anthropologist Meaning in Vietnamese (anthropologist nghĩa là gì)
nhà nhân loại học
nhà nhân loại học in English:anthropologist
Phonetic:nhà nhơn loại học
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của anthropologist trong tiếng Việt là nhà nhân loại học. (Người nghiên cứu về xã hội, văn hóa và sự phát triển của con người, thường tập trung vào nguồn gốc, phong tục và tín ngưỡng của họ.)
Definitions of Anthropologist
- 1nounnhà nhân loại học
A person who studies human societies, cultures, and their development, often focusing on their origins, customs, and beliefs.
Người nghiên cứu về xã hội, văn hóa và sự phát triển của con người, thường tập trung vào nguồn gốc, phong tục và tín ngưỡng của họ.
Example Sentences
casual
“The anthropologist spent years living with the indigenous community to understand their way of life.”
Nhà nhân loại học đã dành nhiều năm sống cùng cộng đồng bản địa để hiểu lối sống của họ.
formal
“Her research as an anthropologist focused on ancient civilizations.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
ethnologistsociologist
Inflected Word Forms
nounanthropology
adjectiveanthropological