noun
English to Vietnamese Dictionary

anthrax Meaning in Vietnamese (anthrax nghĩa là gì)

bệnh than
bệnh than in English:anthrax
Phonetic:bệnh thạn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của anthrax trong tiếng Việt là bệnh than. (Bệnh than là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do vi khuẩn Bacillus anthracis gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến vật nuôi nhưng cũng có thể lây sang người, thường dẫn đến các tổn thương da nghiêm trọng, suy hô hấp hoặc các vấn đề về tiêu hóa.)

Definitions of Anthrax

  1. 1
    noun
    bệnh than

    Anthrax is a serious infectious disease caused by Bacillus anthracis, primarily affecting livestock but also transmissible to humans, often resulting in severe skin lesions, respiratory distress, or gastrointestinal issues.

    Bệnh than là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do vi khuẩn Bacillus anthracis gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến vật nuôi nhưng cũng có thể lây sang người, thường dẫn đến các tổn thương da nghiêm trọng, suy hô hấp hoặc các vấn đề về tiêu hóa.

Example Sentences

casual

“The farmer's livestock was vaccinated against anthrax.”

casual

“Anthrax can be fatal if not treated promptly.”

Inflected Word Forms

adjectiveanthrax-infected
adjectiveanthrax-like