noun
English to Vietnamese Dictionary

ants Meaning in Vietnamese (ants nghĩa là gì)

kiến
kiến in English:ants
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ants trong tiếng Việt là kiến. (Kiến là loài côn trùng nhỏ, sống theo bầy đàn có tổ chức cao, nổi tiếng với sự cần cù và khả năng mang vác những vật lớn hơn chúng rất nhiều.)

Definitions of Ants

  1. 1
    noun
    kiến

    Ants are small, social insects that live in highly organized colonies and are known for their industriousness and ability to carry objects much larger than themselves.

    Kiến là loài côn trùng nhỏ, sống theo bầy đàn có tổ chức cao, nổi tiếng với sự cần cù và khả năng mang vác những vật lớn hơn chúng rất nhiều.

Example Sentences

casual

“The ants marched in a long line, carrying tiny crumbs back to their nest.”

Những con kiến hành quân thành một hàng dài, mang những mẩu vụn nhỏ về tổ của chúng.

casual

“We saw a colony of ants working together to build their home under a rock.”

Inflected Word Forms

nounant
nounant-hill
nounant-eater