noun
English to Vietnamese Dictionary

aorta Meaning in Vietnamese (aorta nghĩa là gì)

động mạch chủ
động mạch chủ in English:aorta
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aorta trong tiếng Việt là động mạch chủ. (Động mạch chính của cơ thể, cung cấp máu giàu oxy cho hệ tuần hoàn.)

Definitions of Aorta

  1. 1
    noun
    động mạch chủ

    The main artery of the body, supplying oxygenated blood to the circulatory system.

    Động mạch chính của cơ thể, cung cấp máu giàu oxy cho hệ tuần hoàn.

Example Sentences

medical

“The surgeon carefully repaired the damaged aorta during the operation.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

main arterygreat artery

Inflected Word Forms

adjectiveaortic