noun
English to Vietnamese Dictionary

ap Meaning in Vietnamese (ap nghĩa là gì)

ứng dụng, điểm truy cập
ứng dụng in English:ap
Phonetic:ưng dụng
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ap trong tiếng Việt là ứng dụng, điểm truy cập. (AP là viết tắt phổ biến của 'application', đề cập đến một chương trình phần mềm được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể trên thiết bị di động hoặc máy tính.)

Definitions of Ap

  1. 1
    noun
    ứng dụng

    AP is a common abbreviation for 'application', referring to a software program designed to perform a specific function on a mobile device or computer.

    AP là viết tắt phổ biến của 'application', đề cập đến một chương trình phần mềm được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể trên thiết bị di động hoặc máy tính.

  2. 2
    noun
    điểm truy cập

    AP can also stand for 'access point', which is a networking hardware device that allows Wi-Fi compliant devices to connect to a wired network.

    AP cũng có thể là viết tắt của 'access point', là một thiết bị phần cứng mạng cho phép các thiết bị tuân thủ Wi-Fi kết nối với mạng có dây.

Example Sentences

casual

“I downloaded a new AP to track my fitness goals.”

Tôi đã tải xuống một ứng dụng mới để theo dõi mục tiêu tập thể dục của mình.

business

“The IT department installed a new AP to improve network coverage in the office.”

Bộ phận IT đã lắp đặt một điểm truy cập mới để cải thiện vùng phủ sóng mạng trong văn phòng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

applicationprogramsoftware

Inflected Word Forms

nounapplication
pluralapplications