arafat Meaning in Vietnamese (arafat nghĩa là gì)
Nghĩa của arafat trong tiếng Việt là Arafat. (Arafat dùng để chỉ Yasser Arafat, một nhà lãnh đạo nổi tiếng của Palestine, người từng giữ chức Chủ tịch Tổ chức Giải phóng Palestine.)
Definitions of Arafat
- 1nounArafat
Arafat refers to Yasser Arafat, a prominent Palestinian leader who served as the Chairman of the Palestine Liberation Organization.
Arafat dùng để chỉ Yasser Arafat, một nhà lãnh đạo nổi tiếng của Palestine, người từng giữ chức Chủ tịch Tổ chức Giải phóng Palestine.
- 2nounArafat
Arafat also refers to Mount Arafat, a granite hill east of Mecca in Saudi Arabia, which is a significant site in the Islamic pilgrimage of Hajj.
Arafat cũng dùng để chỉ Núi Arafat, một ngọn đồi đá granite phía đông Mecca ở Ả Rập Xê Út, là một địa điểm quan trọng trong cuộc hành hương Hajj của người Hồi giáo.