other
English to Vietnamese Dictionary

archie Meaning in Vietnamese (archie nghĩa là gì)

Archie
Archie in English:archie
Phonetic:Ác-chi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của archie trong tiếng Việt là Archie. (Archie là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới, thường là tên viết tắt của Archibald, và cũng được biết đến như một nhân vật trong một loạt truyện tranh nổi tiếng.)

Definitions of Archie

  1. 1
    other
    Archie

    Archie is a common male given name, often a diminutive of Archibald, and is also known as a character in a popular comic book series.

    Archie là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới, thường là tên viết tắt của Archibald, và cũng được biết đến như một nhân vật trong một loạt truyện tranh nổi tiếng.

Example Sentences

casual

“Archie went to the park with his dog.”

Archie đã đi công viên cùng con chó của mình.

casual

“Have you met Archie before?”

general

“Archie is a character from a well-known comic book series.”

Archie là một nhân vật trong một loạt truyện tranh nổi tiếng.