noun
English to Vietnamese Dictionary
ark Meaning in Vietnamese (ark nghĩa là gì)
con thuyền, hòm thánh
con thuyền in English:ark
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ark trong tiếng Việt là con thuyền, hòm thánh. (Một con thuyền lớn, đặc biệt là con thuyền mà Nô-ê đã đóng để cứu gia đình ông và một cặp mọi loài vật khỏi trận lụt trong Kinh Thánh.)
Definitions of Ark
- 1nouncon thuyền
A large vessel, especially the one built by Noah to save his family and a pair of every animal from the biblical flood.
Một con thuyền lớn, đặc biệt là con thuyền mà Nô-ê đã đóng để cứu gia đình ông và một cặp mọi loài vật khỏi trận lụt trong Kinh Thánh.
- 2nounhòm thánh
A sacred chest or container, often used to hold religious relics or scriptures, such as the Ark of the Covenant.
Một chiếc rương hoặc hộp đựng thiêng liêng, thường được dùng để chứa các thánh tích hoặc kinh sách tôn giáo, như Hòm Giao Ước.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adjectiveark-like