noun
English to Vietnamese Dictionary

asean Meaning in Vietnamese (asean nghĩa là gì)

ASEAN, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
ASEAN in English:asean
Phonetic:A-xê-an
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của asean trong tiếng Việt là ASEAN, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á. (ASEAN là một tổ chức liên chính phủ khu vực bao gồm mười quốc gia Đông Nam Á, thúc đẩy hợp tác liên chính phủ và tạo điều kiện hội nhập kinh tế, chính trị, an ninh, quân sự, giáo dục và văn hóa-xã hội giữa các thành viên.)

Definitions of Asean

  1. 1
    noun(formal)
    Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

    ASEAN is a regional intergovernmental organization comprising ten Southeast Asian countries that promotes intergovernmental cooperation and facilitates economic, political, security, military, educational, and socio-cultural integration among its members.

    ASEAN là một tổ chức liên chính phủ khu vực bao gồm mười quốc gia Đông Nam Á, thúc đẩy hợp tác liên chính phủ và tạo điều kiện hội nhập kinh tế, chính trị, an ninh, quân sự, giáo dục và văn hóa-xã hội giữa các thành viên.

Example Sentences

formal

“ASEAN was established on 8 August 1967 in Bangkok, Thailand.”

formal

“The member states of ASEAN work together on various regional issues.”

Các quốc gia thành viên ASEAN hợp tác với nhau về các vấn đề khu vực khác nhau.