other
English to Vietnamese Dictionary

astm Meaning in Vietnamese (astm nghĩa là gì)

ASTM
ASTM in English:astm
Phonetic:A-S-T-M
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của astm trong tiếng Việt là ASTM. (ASTM là một tổ chức tiêu chuẩn quốc tế chuyên phát triển và công bố các tiêu chuẩn kỹ thuật đồng thuận tự nguyện cho nhiều loại vật liệu, sản phẩm, hệ thống và dịch vụ.)

Definitions of Astm

  1. 1
    other(formal)
    ASTM

    ASTM is an international standards organization that develops and publishes voluntary consensus technical standards for a wide range of materials, products, systems, and services.

    ASTM là một tổ chức tiêu chuẩn quốc tế chuyên phát triển và công bố các tiêu chuẩn kỹ thuật đồng thuận tự nguyện cho nhiều loại vật liệu, sản phẩm, hệ thống và dịch vụ.

Example Sentences

technical

“The product must comply with ASTM standards.”

Sản phẩm phải tuân thủ các tiêu chuẩn ASTM.