other
English to Vietnamese Dictionary
aston Meaning in Vietnamese (aston nghĩa là gì)
Aston
Aston in English:aston
Phonetic:A-ston
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của aston trong tiếng Việt là Aston. (Aston là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm họ, tên riêng hoặc tên địa danh ở các quốc gia nói tiếng Anh.)
Definitions of Aston
- 1
Example Sentences
business
“Aston Martin is a famous British luxury sports car manufacturer.”
Aston Martin là một nhà sản xuất xe thể thao hạng sang nổi tiếng của Anh.
formal
“The University of Aston is located in Birmingham, England.”
Đại học Aston tọa lạc tại Birmingham, Anh.