noun
English to Vietnamese Dictionary
astra Meaning in Vietnamese (astra nghĩa là gì)
astra, vũ khí thần chú
astra in English:astra
Phonetic:át-tra
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của astra trong tiếng Việt là astra, vũ khí thần chú. (Trong thần thoại Hindu, astra là một vũ khí siêu nhiên, thường có nguồn gốc thần thánh, được triệu hồi bằng các câu thần chú cụ thể và sở hữu sức mạnh hủy diệt to lớn.)
Definitions of Astra
- 1noun(formal)vũ khí thần chú
In Hindu mythology, an astra is a supernatural weapon, often divine in origin, that is invoked with specific mantras and possesses immense destructive power.
Trong thần thoại Hindu, astra là một vũ khí siêu nhiên, thường có nguồn gốc thần thánh, được triệu hồi bằng các câu thần chú cụ thể và sở hữu sức mạnh hủy diệt to lớn.
Example Sentences
formal
“Lord Rama used various astras in the epic battle against Ravana.”
Chúa tể Rama đã sử dụng nhiều loại astra trong trận chiến sử thi chống lại Ravana.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
divine weaponcelestial weapon