adjective
English to Vietnamese Dictionary

atmospheric Meaning in Vietnamese (atmospheric nghĩa là gì)

khí quyển, thuộc khí quyển, tạo không khí
khí quyển in English:atmospheric
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của atmospheric trong tiếng Việt là khí quyển, thuộc khí quyển, tạo không khí. (Liên quan đến bầu khí quyển của Trái Đất hoặc bất kỳ thiên thể nào khác.)

Definitions of Atmospheric

  1. 1
    adjective
    thuộc khí quyển

    Relating to the atmosphere of the Earth or any other celestial body.

    Liên quan đến bầu khí quyển của Trái Đất hoặc bất kỳ thiên thể nào khác.

  2. 2
    adjective
    tạo không khí

    Creating a distinctive mood, typically a powerful or evocative one.

    Tạo ra một tâm trạng đặc trưng, thường là mạnh mẽ hoặc gợi cảm.

Example Sentences

scientific

“The atmospheric pressure is measured in bars.”

casual

“The old castle had a very atmospheric feel.”

Lâu đài cổ có một bầu không khí rất gợi cảm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

aerialgaseous

Inflected Word Forms

nounatmosphere
adverbatmospherically