adjective
English to Vietnamese Dictionary

atomic Meaning in Vietnamese (atomic nghĩa là gì)

nguyên tử, thuộc về nguyên tử
nguyên tử in English:atomic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của atomic trong tiếng Việt là nguyên tử, thuộc về nguyên tử. (Liên quan đến một nguyên tử hoặc các nguyên tử, hoặc năng lượng nguyên tử hoặc vũ khí nguyên tử.)

Definitions of Atomic

  1. 1
    adjective
    thuộc về nguyên tử

    Relating to an atom or atoms, or to atomic energy or atomic weapons.

    Liên quan đến một nguyên tử hoặc các nguyên tử, hoặc năng lượng nguyên tử hoặc vũ khí nguyên tử.

Example Sentences

“The atomic bomb was a devastating weapon.”

Bom nguyên tử là một vũ khí hủy diệt.

“Scientists are studying atomic particles.”

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hạt nguyên tử.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

nuclearsubatomic

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

molecularmacroscopic

Inflected Word Forms

nounatom
nounatomicity
adverbatomically