noun
English to Vietnamese Dictionary

autobiography Meaning in Vietnamese (autobiography nghĩa là gì)

tự truyện
tự truyện in English:autobiography
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của autobiography trong tiếng Việt là tự truyện. (Một bài tường thuật về cuộc đời của một người do chính người đó viết.)

Definitions of Autobiography

  1. 1
    noun
    tự truyện

    An account of a person's life written by that person.

    Một bài tường thuật về cuộc đời của một người do chính người đó viết.

Example Sentences

casual

“She spent years writing her autobiography, detailing her struggles and triumphs.”

Bà ấy đã dành nhiều năm để viết cuốn tự truyện của mình, kể chi tiết về những khó khăn và chiến thắng của bà.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

memoirlife storypersonal history

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

agent nounautobiographer
adjectiveautobiographical