noun
English to Vietnamese Dictionary

autocad Meaning in Vietnamese (autocad nghĩa là gì)

AutoCAD, phần mềm thiết kế và bản vẽ kỹ thuật hỗ trợ bởi máy tính
AutoCAD in English:autocad
Phonetic:Ô-tô-két
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của autocad trong tiếng Việt là AutoCAD, phần mềm thiết kế và bản vẽ kỹ thuật hỗ trợ bởi máy tính. (AutoCAD là một ứng dụng phần mềm thương mại để thiết kế và bản vẽ kỹ thuật 2D và 3D, được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc, kỹ thuật và xây dựng.)

Definitions of Autocad

  1. 1
    noun
    phần mềm thiết kế và bản vẽ kỹ thuật hỗ trợ bởi máy tính

    AutoCAD is a commercial software application for 2D and 3D computer-aided design and drafting, widely used in architecture, engineering, and construction.

    AutoCAD là một ứng dụng phần mềm thương mại để thiết kế và bản vẽ kỹ thuật 2D và 3D, được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc, kỹ thuật và xây dựng.

Example Sentences

casual

“She learned to use AutoCAD for her civil engineering projects.”

Cô ấy đã học cách sử dụng AutoCAD cho các dự án kỹ thuật dân dụng của mình.

business

“The company requires all new hires to be proficient in AutoCAD.”

Công ty yêu cầu tất cả nhân viên mới phải thành thạo AutoCAD.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

CAD softwaredrafting software

Inflected Word Forms

nounAutoCAD drawing
agent nounAutoCAD user