other
English to Vietnamese Dictionary
autodesk Meaning in Vietnamese (autodesk nghĩa là gì)
Autodesk
Autodesk in English:autodesk
Phonetic:Ô-tô-đét
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của autodesk trong tiếng Việt là Autodesk. (Autodesk là một tập đoàn phần mềm đa quốc gia của Mỹ chuyên sản xuất các sản phẩm và dịch vụ phần mềm cho các ngành kiến trúc, kỹ thuật, xây dựng, sản xuất, truyền thông, giáo dục và giải trí.)
Definitions of Autodesk
- 1otherAutodesk
Autodesk is an American multinational software corporation that makes software products and services for the architecture, engineering, construction, manufacturing, media, education, and entertainment industries.
Autodesk là một tập đoàn phần mềm đa quốc gia của Mỹ chuyên sản xuất các sản phẩm và dịch vụ phần mềm cho các ngành kiến trúc, kỹ thuật, xây dựng, sản xuất, truyền thông, giáo dục và giải trí.