other
English to Vietnamese Dictionary

avaya Meaning in Vietnamese (avaya nghĩa là gì)

Avaya
Avaya in English:avaya
Phonetic:A-va-ya
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của avaya trong tiếng Việt là Avaya. (Avaya là một công ty công nghệ đa quốc gia của Mỹ chuyên về các giải pháp truyền thông và cộng tác doanh nghiệp.)

Definitions of Avaya

  1. 1
    other
    Avaya

    Avaya is an American multinational technology company that specializes in business communications and collaboration solutions.

    Avaya là một công ty công nghệ đa quốc gia của Mỹ chuyên về các giải pháp truyền thông và cộng tác doanh nghiệp.

Example Sentences

business

“Avaya provides unified communications and contact center solutions.”

Avaya cung cấp các giải pháp truyền thông hợp nhất và trung tâm liên lạc.