noun · interjection
English to Vietnamese Dictionary

ave Meaning in Vietnamese (ave nghĩa là gì)

nounđại lộ
interjectionkính chào
đại lộ in English:ave
Phonetic:ơ-vê
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ave trong tiếng Việt là đại lộ, kính chào. (Một cách viết tắt của 'avenue', chỉ một con đường hoặc phố rộng, thường có cây xanh hai bên.)

Definitions of Ave

  1. 1
    noun(informal)
    đại lộ

    An abbreviation for 'avenue', which refers to a broad road or street, often lined with trees on both sides.

    Một cách viết tắt của 'avenue', chỉ một con đường hoặc phố rộng, thường có cây xanh hai bên.

  2. 2
    interjection(formal)
    kính chào

    A Latin word used as a greeting, meaning 'hail' or 'farewell', often found in religious contexts.

    Một từ tiếng Latin dùng để chào hỏi, có nghĩa là 'kính chào' hoặc 'tạm biệt', thường thấy trong các ngữ cảnh tôn giáo.

Example Sentences

casual

“The address is 123 Main Ave.”

Địa chỉ là 123 Đại lộ Chính.

formal

“The choir sang 'Ave Maria' beautifully.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

avenuestreetroad

Inflected Word Forms

nounavenue
pluralavenues