preposition
English to Vietnamese Dictionary

avec Meaning in Vietnamese (avec nghĩa là gì)

avec, với
avec in English:avec
IPA:vɛk
Phonetic:vê
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của avec trong tiếng Việt là avec, với. (Từ mượn tiếng Pháp, dùng trong tiếng Anh với nghĩa 'với', thường trong các ngữ cảnh muốn thêm chút thanh lịch hoặc đặc trưng kiểu Pháp, ví dụ trong mô tả món ăn và đồ uống.)

Usage Note: Từ mượn tiếng Pháp, dùng trong tiếng Anh với nghĩa 'với', thường trong các ngữ cảnh muốn thêm chút thanh lịch hoặc đặc trưng kiểu Pháp, ví dụ trong mô tả món ăn và đồ uống.

Definitions of Avec

  1. 1
    preposition(formal)
    với

    This French loanword is used in English to mean 'with,' typically in contexts where a touch of French elegance or specificity is desired, such as in food and drink descriptions.

    Từ mượn tiếng Pháp, dùng trong tiếng Anh với nghĩa 'với', thường trong các ngữ cảnh muốn thêm chút thanh lịch hoặc đặc trưng kiểu Pháp, ví dụ trong mô tả món ăn và đồ uống.

Example Sentences

culinary

“I ordered the espresso avec a small piece of dark chocolate.”

Tôi gọi một ly espresso với một miếng sô cô la đen nhỏ.

casual

“She prefers her morning croissant avec butter and jam.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

với

In English:

withaccompanied by

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: