noun
English to Vietnamese Dictionary

baiting Meaning in Vietnamese (baiting nghĩa là gì)

mồi nhử, sự trêu chọc, sự giăng bẫy
mồi nhử in English:baiting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của baiting trong tiếng Việt là mồi nhử, sự trêu chọc, sự giăng bẫy. (Hành động cố ý làm phiền hoặc khiêu khích ai đó, thường với mục đích khơi gợi phản ứng giận dữ.)

Definitions of Baiting

  1. 1
    noun
    sự trêu chọc

    The act of intentionally annoying or provoking someone, often with the aim of eliciting an angry reaction.

    Hành động cố ý làm phiền hoặc khiêu khích ai đó, thường với mục đích khơi gợi phản ứng giận dữ.

  2. 2
    noun
    sự giăng bẫy

    The act of placing food or other attractants to lure an animal or person.

    Hành động đặt thức ăn hoặc các chất thu hút khác để dụ dỗ động vật hoặc con người.

Example Sentences

casual

“His constant baiting eventually led to an argument.”

Sự trêu chọc liên tục của anh ta cuối cùng đã dẫn đến một cuộc tranh cãi.

business

“The police used baiting tactics to catch the thief.”

Cảnh sát đã sử dụng chiến thuật giăng bẫy để bắt tên trộm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivebait
past tensebaited
agent nounbaiter