adjective
English to Vietnamese Dictionary

beastly Meaning in Vietnamese (beastly nghĩa là gì)

hung tợn, khó chịu
hung tợn in English:beastly
Phonetic:hùng tợn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của beastly trong tiếng Việt là hung tợn, khó chịu. (Giống như thú vật về bản chất hoặc hành vi, thường ám chỉ sự tàn ác, dã man hoặc khó chịu.)

Definitions of Beastly

  1. 1
    adjective
    hung tợn

    Resembling a beast in nature or behavior, often implying cruelty, savagery, or unpleasantness.

    Giống như thú vật về bản chất hoặc hành vi, thường ám chỉ sự tàn ác, dã man hoặc khó chịu.

  2. 2
    adjective
    khó chịu

    Extremely unpleasant, disagreeable, or contemptible.

    Cực kỳ khó chịu, không ưa nổi hoặc đáng khinh.

Example Sentences

“His beastly behavior shocked everyone at the party.”

“The weather was absolutely beastly, so we stayed indoors.”

Thời tiết thật sự khó chịu, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.

“He made a beastly remark that offended many people.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounbeast
nounbeastliness
adjectivebestial