noun
English to Vietnamese Dictionary
beasts Meaning in Vietnamese (beasts nghĩa là gì)
quái vật, kẻ tàn bạo
Từ đồng nghĩa:sinh vậtquái thúkẻ man rợ
quái vật in English:beasts
Phonetic:kwai vặt
Plural: beasts
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của beasts trong tiếng Việt là quái vật, kẻ tàn bạo. (Quái vật là những loài động vật lớn, thường hoang dã hoặc nguy hiểm, thường được phân biệt với con người.)
Definitions of Beasts
- 1nounquái vật
Beasts are large, often wild or dangerous animals, typically distinguished from humans.
Quái vật là những loài động vật lớn, thường hoang dã hoặc nguy hiểm, thường được phân biệt với con người.
- 2nounkẻ tàn bạo
Figuratively, a beast can refer to a very cruel, brutal, or uncivilized person.
Nói bóng, một kẻ tàn bạo có thể ám chỉ một người rất tàn nhẫn, tàn bạo hoặc vô văn minh.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
humanspeople
Inflected Word Forms
nounbeast