adjective
English to Vietnamese Dictionary
nasty Meaning in Vietnamese (nasty nghĩa là gì)
tồi tệ, bẩn thỉu, ác độc, nghiêm trọng
tồi tệ in English:nasty
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của nasty trong tiếng Việt là tồi tệ, bẩn thỉu, ác độc, nghiêm trọng. (Mô tả thứ gì đó hoặc ai đó rất khó chịu, xúc phạm hoặc bẩn thỉu.)
Definitions of Nasty
- 1adjectivebẩn thỉu
Describing something or someone that is very unpleasant, offensive, or dirty.
Mô tả thứ gì đó hoặc ai đó rất khó chịu, xúc phạm hoặc bẩn thỉu.
- 2
- 3adjectivenghiêm trọng
Indicating something severe or dangerous, such as an injury or illness.
Chỉ ra điều gì đó nghiêm trọng hoặc nguy hiểm, chẳng hạn như vết thương hoặc bệnh tật.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounnastiness
adverbnastily
comparativenastier
superlativenastiest
Phrases & Idiomatic Expressions
a nasty piece of workidiom
A very unpleasant or dishonest person.
turn nastyphrasal_verb
To become unpleasant or violent.