adjective
English to Vietnamese Dictionary

nasty Meaning in Vietnamese (nasty nghĩa là gì)

tồi tệ, bẩn thỉu, ác độc, nghiêm trọng
tồi tệ in English:nasty
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nasty trong tiếng Việt là tồi tệ, bẩn thỉu, ác độc, nghiêm trọng. (Mô tả thứ gì đó hoặc ai đó rất khó chịu, xúc phạm hoặc bẩn thỉu.)

Definitions of Nasty

  1. 1
    adjective
    bẩn thỉu

    Describing something or someone that is very unpleasant, offensive, or dirty.

    Mô tả thứ gì đó hoặc ai đó rất khó chịu, xúc phạm hoặc bẩn thỉu.

  2. 2
    adjective
    ác độc

    Referring to a person or remark that is unkind, malicious, or spiteful.

    Đề cập đến một người hoặc nhận xét không tử tế, ác ý hoặc cay nghiệt.

  3. 3
    adjective
    nghiêm trọng

    Indicating something severe or dangerous, such as an injury or illness.

    Chỉ ra điều gì đó nghiêm trọng hoặc nguy hiểm, chẳng hạn như vết thương hoặc bệnh tật.

Example Sentences

“She made a nasty comment about his new haircut.”

“There was a nasty smell coming from the drain.”

Có một mùi khó chịu bốc ra từ cống.

“He got a nasty cut on his finger while cooking.”

Anh ấy bị một vết cắt sâu ở ngón tay khi đang nấu ăn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounnastiness
adverbnastily
comparativenastier
superlativenastiest

Phrases & Idiomatic Expressions

a nasty piece of workidiom

A very unpleasant or dishonest person.

turn nastyphrasal_verb

To become unpleasant or violent.