noun
English to Vietnamese Dictionary
blowout Meaning in Vietnamese (blowout nghĩa là gì)
nổ lốp, thắng lợi, thất bại vang dội, bữa tiệc, bữa ăn linh đình
nổ lốp in English:blowout
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của blowout trong tiếng Việt là nổ lốp, thắng lợi, thất bại vang dội, bữa tiệc, bữa ăn linh đình. (Sự nổ đột ngột của một lốp xe có khí nén, thường xảy ra khi xe đang di chuyển.)
Definitions of Blowout
- 1
- 2nounthắng lợi/thất bại vang dội
An overwhelming victory or defeat in a contest or game.
Một chiến thắng hoặc thất bại áp đảo trong một cuộc thi đấu hoặc trò chơi.
- 3
Example Sentences
“The car had a blowout on the highway, causing a dangerous situation.”
“It was a complete blowout, with the home team winning by fifty points.”
“They threw a huge blowout for their anniversary.”
Họ đã tổ chức một bữa tiệc linh đình cho ngày kỷ niệm của họ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
close contestnarrow defeat
Inflected Word Forms
adjectiveblown out