noun
English to Vietnamese Dictionary
booties Meaning in Vietnamese (booties nghĩa là gì)
giày bốt nhỏ, giày bốt nhỏ cho em bé, bốt ngắn, vỏ bọc bảo vệ
giày bốt nhỏ in English:booties
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của booties trong tiếng Việt là giày bốt nhỏ, giày bốt nhỏ cho em bé, bốt ngắn, vỏ bọc bảo vệ. (Giày bốt nhỏ là những đôi giày mềm, thường được đan hoặc móc, dành cho trẻ sơ sinh để giữ ấm và bảo vệ bàn chân.)
Definitions of Booties
- 1
- 2
- 3nounvỏ bọc bảo vệ
In a medical or industrial context, booties are protective coverings worn over shoes or feet to maintain hygiene or prevent contamination.
Trong ngữ cảnh y tế hoặc công nghiệp, giày bốt nhỏ là lớp vỏ bọc bảo vệ đi bên ngoài giày hoặc chân để duy trì vệ sinh hoặc ngăn ngừa ô nhiễm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
baby shoesinfant shoescrib shoes
Inflected Word Forms
nounbootie
nounboot