noun
English to Vietnamese Dictionary
booths Meaning in Vietnamese (booths nghĩa là gì)
gian hàng, buồng
Từ đồng nghĩa:quầyki-ốtgian
gian hàng in English:booths
Phonetic:gian hà̀ng
Plural: booths
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của booths trong tiếng Việt là gian hàng, buồng. (Những ngăn hoặc quầy nhỏ, kín, thường được sử dụng cho các mục đích cụ thể như bỏ phiếu, bán hàng hoặc riêng tư.)
Definitions of Booths
- 1nounbuồng
Small, enclosed compartments or stalls, often used for specific purposes like voting, selling, or privacy.
Những ngăn hoặc quầy nhỏ, kín, thường được sử dụng cho các mục đích cụ thể như bỏ phiếu, bán hàng hoặc riêng tư.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
open spaceshalls
Inflected Word Forms
nounbooth