noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

stalls Meaning in Vietnamese (stalls nghĩa là gì)

nounquầy hàng, chuồng
verbcâu giờ
quầy hàng in English:stalls
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stalls trong tiếng Việt là quầy hàng, chuồng, câu giờ. (Những cửa hàng hoặc sạp nhỏ, thường là tạm thời, có mặt trước mở để bán hoặc trưng bày hàng hóa, thường thấy ở chợ hoặc hội chợ.)

Definitions of Stalls

  1. 1
    noun
    quầy hàng

    Small, often temporary, open-fronted shops or stands where goods are sold or displayed, typically in a market or fair.

    Những cửa hàng hoặc sạp nhỏ, thường là tạm thời, có mặt trước mở để bán hoặc trưng bày hàng hóa, thường thấy ở chợ hoặc hội chợ.

  2. 2
    noun
    chuồng

    Individual compartments for horses or other livestock within a stable or barn.

    Các ô riêng biệt dành cho ngựa hoặc gia súc khác trong chuồng ngựa hoặc nhà kho.

  3. 3
    verb
    câu giờ

    To intentionally delay or obstruct a process or action, often to gain time or avoid a decision.

    Cố tình trì hoãn hoặc cản trở một quá trình hoặc hành động, thường để câu giờ hoặc tránh một quyết định.

Example Sentences

“The street market was filled with colorful stalls selling local crafts.”

“The engine stalls if you don't give it enough gas.”

“He tried to stall for time by asking irrelevant questions.”

Anh ta cố gắng câu giờ bằng cách đặt những câu hỏi không liên quan.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivestall
past tensestalled
present participlestalling
nounstall

Phrases & Idiomatic Expressions

stall for timeidiom

To deliberately delay an action or decision to gain more time.

engine stallcollocation

When an engine suddenly stops working, usually due to a lack of power or fuel.