noun
English to Vietnamese Dictionary

stamina Meaning in Vietnamese (stamina nghĩa là gì)

sức bền, sức chịu đựng
sức bền in English:stamina
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stamina trong tiếng Việt là sức bền, sức chịu đựng. (Sức bền đề cập đến khả năng duy trì nỗ lực thể chất hoặc tinh thần kéo dài mà không bị quá mệt mỏi.)

Definitions of Stamina

  1. 1
    noun
    sức chịu đựng

    Stamina refers to the ability to sustain prolonged physical or mental effort without becoming overly tired.

    Sức bền đề cập đến khả năng duy trì nỗ lực thể chất hoặc tinh thần kéo dài mà không bị quá mệt mỏi.

Example Sentences

casual

“The marathon runner showed incredible stamina throughout the race.”

Vận động viên chạy marathon đã thể hiện sức bền đáng kinh ngạc trong suốt cuộc đua.

business

“Building mental stamina is crucial for long-term projects.”

Xây dựng sức bền tinh thần là rất quan trọng đối với các dự án dài hạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

enduranceresiliencevigorstrength

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Phrases & Idiomatic Expressions

build staminacollocation

To gradually increase one's physical or mental endurance.

lose staminacollocation

To become tired and lose the ability to continue effort.