bootleg Meaning in Vietnamese (bootleg nghĩa là gì)
Nghĩa của bootleg trong tiếng Việt là hàng lậu, buôn lậu. (Mô tả hàng hóa, đặc biệt là đồ uống có cồn hoặc bản ghi âm, được sản xuất, phân phối hoặc bán mà không có sự cho phép hợp pháp.)
Definitions of Bootleg
- 1adjectivehàng lậu
Describing goods, especially alcoholic beverages or recordings, that are manufactured, distributed, or sold without legal permission.
Mô tả hàng hóa, đặc biệt là đồ uống có cồn hoặc bản ghi âm, được sản xuất, phân phối hoặc bán mà không có sự cho phép hợp pháp.
- 2verbbuôn lậu
To illegally manufacture, distribute, or sell goods, typically alcoholic beverages or copyrighted material.
Sản xuất, phân phối hoặc bán hàng hóa bất hợp pháp, thường là đồ uống có cồn hoặc tài liệu có bản quyền.
- 3
Example Sentences
“The police confiscated a large shipment of bootleg DVDs.”
Cảnh sát đã tịch thu một lô lớn DVD lậu.
“They were caught trying to bootleg alcohol across the border.”
“He made a fortune selling bootleg copies of popular software.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: