noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bribe Meaning in Vietnamese (bribe nghĩa là gì)

nounhối lộ
verbhối lộ
hối lộ in English:bribe
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bribe trong tiếng Việt là hối lộ. (Khoản tiền, thường là bất hợp pháp, được đưa ra để thuyết phục ai đó hành động theo ý mình, đặc biệt là bằng cách làm hỏng sự phán đoán của họ.)

Definitions of Bribe

  1. 1
    noun
    hối lộ

    A payment, often illegal, given to persuade someone to act in one's favor, especially by corrupting their judgment.

    Khoản tiền, thường là bất hợp pháp, được đưa ra để thuyết phục ai đó hành động theo ý mình, đặc biệt là bằng cách làm hỏng sự phán đoán của họ.

  2. 2
    verb
    hối lộ

    To persuade someone to act in one's favor, typically illegally or unethically, by offering them money or other valuable items.

    Thuyết phục ai đó hành động theo ý mình, thường là bất hợp pháp hoặc phi đạo đức, bằng cách đưa cho họ tiền hoặc các vật có giá trị khác.

Example Sentences

“He was accused of taking a bribe from the contractor.”

Anh ta bị buộc tội nhận hối lộ từ nhà thầu.

“The politician tried to bribe the journalist to suppress the story.”

Chính trị gia đó đã cố gắng hối lộ nhà báo để che đậy câu chuyện.

“Offering a bribe is a serious offense.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

kickbackpayoffinducementgraft

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensebribed
present participlebribing
nounbribery
agent nounbriber