noun
English to Vietnamese Dictionary

cabana Meaning in Vietnamese (cabana nghĩa là gì)

nhà chòi
nhà chòi in English:cabana
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cabana trong tiếng Việt là nhà chòi. (Một túp lều hoặc nơi trú ẩn nhỏ, đặc biệt là ở bãi biển hoặc hồ bơi, dùng để thay quần áo hoặc thư giãn.)

Definitions of Cabana

  1. 1
    noun
    nhà chòi

    A small hut or shelter, especially one at a beach or swimming pool, used for changing clothes or relaxing.

    Một túp lều hoặc nơi trú ẩn nhỏ, đặc biệt là ở bãi biển hoặc hồ bơi, dùng để thay quần áo hoặc thư giãn.

Example Sentences

casual

“We rented a cabana for the day to relax by the pool.”

business

“The resort offers private cabanas with stunning ocean views.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hutshackshelter