other
English to Vietnamese Dictionary

cabo Meaning in Vietnamese (cabo nghĩa là gì)

Cabo
Cabo in English:cabo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cabo trong tiếng Việt là Cabo. (Tên gọi không chính thức phổ biến của Cabo San Lucas, một thành phố nghỉ mát nằm ở mũi phía nam của bán đảo Baja California ở Mexico, nổi tiếng với các bãi biển và cuộc sống về đêm.)

Definitions of Cabo

  1. 1
    other(informal)
    Cabo

    A popular informal name for Cabo San Lucas, a resort city situated at the southern tip of the Baja California Peninsula in Mexico, known for its beaches and nightlife.

    Tên gọi không chính thức phổ biến của Cabo San Lucas, một thành phố nghỉ mát nằm ở mũi phía nam của bán đảo Baja California ở Mexico, nổi tiếng với các bãi biển và cuộc sống về đêm.

Example Sentences

casual

“Many tourists visit Cabo for its beautiful beaches and vibrant atmosphere.”

casual

“We booked a last-minute flight to Cabo for a quick getaway.”

Chúng tôi đã đặt vé máy bay vào phút chót đến Cabo để có một chuyến đi ngắn ngày.