noun
English to Vietnamese Dictionary

cadaver Meaning in Vietnamese (cadaver nghĩa là gì)

xác chết
xác chết in English:cadaver
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cadaver trong tiếng Việt là xác chết. (Một thi thể người đã chết, đặc biệt là một thi thể được dùng để mổ xẻ hoặc nghiên cứu y học.)

Definitions of Cadaver

  1. 1
    noun(formal)
    xác chết

    A dead human body, especially one intended for dissection or medical study.

    Một thi thể người đã chết, đặc biệt là một thi thể được dùng để mổ xẻ hoặc nghiên cứu y học.

Example Sentences

formal

“The medical students carefully studied the cadaver in the anatomy lab.”

Các sinh viên y khoa cẩn thận nghiên cứu xác chết trong phòng thí nghiệm giải phẫu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

corpseremainsbody

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

living personindividual

Inflected Word Forms

adjectivecadaverous