noun
English to Vietnamese Dictionary
cad Meaning in Vietnamese (cad nghĩa là gì)
kẻ khốn nạn
kẻ khốn nạn in English:cad
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cad trong tiếng Việt là kẻ khốn nạn. (Một kẻ khốn nạn là một người đàn ông cư xử không danh dự hoặc vô trách nhiệm, đặc biệt là với phụ nữ.)
Definitions of Cad
- 1noun(informal)kẻ khốn nạn
A cad is a man who behaves dishonorably or irresponsibly, especially towards women.
Một kẻ khốn nạn là một người đàn ông cư xử không danh dự hoặc vô trách nhiệm, đặc biệt là với phụ nữ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
gentlemanherohonorable man
Inflected Word Forms
nouncaddishness
adjectivecaddish
adverbcaddishly