adjective
English to Vietnamese Dictionary

caged Meaning in Vietnamese (caged nghĩa là gì)

bị nhốt
bị nhốt in English:caged
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của caged trong tiếng Việt là bị nhốt. (Mô tả một động vật hoặc người bị giam cầm trong lồng hoặc khu vực giam giữ tương tự.)

Definitions of Caged

  1. 1
    adjective
    bị nhốt

    Describes an animal or person that is confined within a cage or similar enclosure.

    Mô tả một động vật hoặc người bị giam cầm trong lồng hoặc khu vực giam giữ tương tự.

  2. 2
    adjective
    bị nhốt

    Having been placed or kept in a cage; restricted from movement or escape.

    Đã bị đặt hoặc giữ trong lồng; bị hạn chế di chuyển hoặc thoát ra.

Example Sentences

casual

“The caged bird longed for the open sky.”

Con chim bị nhốt khao khát bầu trời rộng mở.

casual

“He felt caged by the strict rules of the organization.”

Anh ấy cảm thấy bị bó buộc bởi các quy tắc nghiêm ngặt của tổ chức.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

freeuncagedliberated

Inflected Word Forms

infinitivecage
present participlecaging
nouncage
adjectiveuncaged