noun
English to Vietnamese Dictionary
caliber Meaning in Vietnamese (caliber nghĩa là gì)
cỡ nòng, phẩm chất
cỡ nòng in English:caliber
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của caliber trong tiếng Việt là cỡ nòng, phẩm chất. (Chất lượng tính cách hoặc khả năng của ai đó, đặc biệt trong bối cảnh chuyên môn hoặc trí tuệ, cho thấy mức độ xuất sắc của họ.)
Definitions of Caliber
- 1nounphẩm chất
The quality of someone's character or ability, especially in a professional or intellectual context, indicating their level of excellence.
Chất lượng tính cách hoặc khả năng của ai đó, đặc biệt trong bối cảnh chuyên môn hoặc trí tuệ, cho thấy mức độ xuất sắc của họ.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivehigh-caliber
adjectivelow-caliber