noun
English to Vietnamese Dictionary
cambodia Meaning in Vietnamese (cambodia nghĩa là gì)
Campuchia
Campuchia in English:cambodia
Phonetic:Cam-pu-chia
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cambodia trong tiếng Việt là Campuchia. (Campuchia là một quốc gia Đông Nam Á có cảnh quan trải dài trên các đồng bằng thấp, Đồng bằng sông Cửu Long, núi và bờ biển Thái Lan.)
Definitions of Cambodia
- 1