noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

campaigns Meaning in Vietnamese (campaigns nghĩa là gì)

nounchiến dịch
verbvận động
Từ đồng nghĩa:cuộc vận độnghoạt động
chiến dịch in English:campaigns
Plural: campaigns
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của campaigns trong tiếng Việt là chiến dịch, vận động. (Chuỗi hành động có tổ chức nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể, như một cuộc bầu cử chính trị hoặc một mục đích xã hội.)

Definitions of Campaigns

  1. 1
    noun
    chiến dịch

    Organized series of actions intended to achieve a specific goal, such as a political election or a social cause.

    Chuỗi hành động có tổ chức nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể, như một cuộc bầu cử chính trị hoặc một mục đích xã hội.

  2. 2
    verb
    vận động

    To work in an organized and active way toward a particular goal, typically a political or social one.

    Làm việc một cách có tổ chức và tích cực hướng tới một mục tiêu cụ thể, thường là chính trị hoặc xã hội.

Example Sentences

“The political campaigns are becoming very intense as the election approaches.”

Các chiến dịch chính trị đang trở nên rất gay gắt khi cuộc bầu cử đến gần.

“She campaigns tirelessly for environmental protection.”

“Several awareness campaigns were launched to educate the public.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

cuộc vận độnghoạt động

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

ngừng hoạt động

In English:

inactioninactivityidleness

Inflected Word Forms

gerundcampaigning
nouncampaign
agent nouncampaigner