noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

crusades Meaning in Vietnamese (crusades nghĩa là gì)

nouncuộc thập tự chinh, Các cuộc Thập tự chinh, cuộc vận động
verbvận động
cuộc thập tự chinh in English:crusades
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crusades trong tiếng Việt là cuộc thập tự chinh, Các cuộc Thập tự chinh, cuộc vận động, vận động. (Các cuộc Thập tự chinh là một loạt các cuộc chiến tranh tôn giáo do Giáo hội Latinh khởi xướng, hỗ trợ và đôi khi chỉ đạo trong thời kỳ Trung Cổ.)

Definitions of Crusades

  1. 1
    noun
    Các cuộc Thập tự chinh

    The Crusades were a series of religious wars initiated, supported, and sometimes directed by the Latin Church in the medieval period.

    Các cuộc Thập tự chinh là một loạt các cuộc chiến tranh tôn giáo do Giáo hội Latinh khởi xướng, hỗ trợ và đôi khi chỉ đạo trong thời kỳ Trung Cổ.

  2. 2
    noun
    cuộc vận động

    A crusade can also refer to a vigorous and prolonged campaign for a cause or principle.

    Một cuộc thập tự chinh cũng có thể đề cập đến một chiến dịch mạnh mẽ và kéo dài cho một mục đích hoặc nguyên tắc.

  3. 3
    verb
    vận động

    To crusade means to participate in or lead a vigorous campaign for a cause or belief.

    Vận động có nghĩa là tham gia hoặc lãnh đạo một chiến dịch mạnh mẽ cho một mục đích hoặc niềm tin.

Example Sentences

“The Crusades had a profound impact on the history of Europe and the Middle East.”

Các cuộc Thập tự chinh đã có tác động sâu sắc đến lịch sử Châu Âu và Trung Đông.

“She launched a crusade against corruption in the government.”

Cô ấy đã phát động một cuộc vận động chống tham nhũng trong chính phủ.

“He continues to crusade for environmental protection.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

holy warsreligious wars

Inflected Word Forms

nouncrusade
agent nouncrusader
adjectivecrusading